Nghĩa của từ minatory trong tiếng Việt
minatory trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
minatory
US /ˈmɪn.ə.tɔːr.i/
UK /ˈmɪn.ə.tər.i/
Tính từ
đe dọa, hăm dọa
expressing or conveying a threat
Ví dụ:
•
His tone was minatory, leaving no doubt about his intentions.
Giọng điệu của anh ta đe dọa, không để lại nghi ngờ gì về ý định của anh ta.
•
The dark clouds gathered, presenting a minatory sky.
Những đám mây đen tụ lại, tạo nên một bầu trời đe dọa.