Nghĩa của từ milquetoast trong tiếng Việt
milquetoast trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
milquetoast
US /ˈmɪlk.toʊst/
UK /ˈmɪlk.təʊst/
Danh từ
nhút nhát, hèn nhát, người yếu đuối
a timid, unassertive, or ineffectual person
Ví dụ:
•
He's such a milquetoast, always afraid to speak his mind.
Anh ta là một kẻ nhút nhát, luôn sợ nói ra suy nghĩ của mình.
•
Don't be a milquetoast; stand up for yourself!
Đừng là một kẻ nhút nhát; hãy đứng lên bảo vệ bản thân!
Tính từ
nhút nhát, hèn nhát, yếu đuối
timid, unassertive, or ineffectual
Ví dụ:
•
His milquetoast response did not inspire confidence.
Phản ứng nhút nhát của anh ta không truyền cảm hứng tin cậy.
•
The new manager was too milquetoast to make any tough decisions.
Người quản lý mới quá nhút nhát để đưa ra bất kỳ quyết định khó khăn nào.