Nghĩa của từ millstone trong tiếng Việt

millstone trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

millstone

US /ˈmɪl.stoʊn/
UK /ˈmɪl.stəʊn/

Danh từ

1.

đá xay, cối xay

either of two large circular stones used for grinding grain, especially in a mill

Ví dụ:
The old water mill still has its original millstone.
Cối xay nước cũ vẫn còn giữ đá xay nguyên bản của nó.
They used a large millstone to grind wheat into flour.
Họ dùng một đá xay lớn để nghiền lúa mì thành bột.
2.

gánh nặng, trở ngại

a heavy burden or responsibility

Ví dụ:
His gambling addiction became a millstone around his neck.
Nghiện cờ bạc của anh ta trở thành một gánh nặng.
The old factory was a financial millstone for the company.
Nhà máy cũ là một gánh nặng tài chính cho công ty.