Nghĩa của từ militarized trong tiếng Việt

militarized trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

militarized

US /ˈmɪl.ə.tə.raɪzd/
UK /ˈmɪl.ɪ.tər.aɪzd/

Tính từ

quân sự hóa, vũ trang

equipped with military forces or weapons; made ready for war

Ví dụ:
The border region has become heavily militarized.
Khu vực biên giới đã trở nên quân sự hóa nặng nề.
They established a militarized zone to prevent further conflict.
Họ đã thiết lập một khu vực quân sự hóa để ngăn chặn xung đột tiếp theo.
Từ liên quan: