Nghĩa của từ milieu trong tiếng Việt

milieu trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

milieu

US /miːlˈjɜː/
UK /miːlˈjɜː/

Danh từ

môi trường, hoàn cảnh

a person's social environment

Ví dụ:
He grew up in a wealthy milieu.
Anh ấy lớn lên trong một môi trường giàu có.
The artist's work reflects the cultural milieu of the 19th century.
Tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh môi trường văn hóa thế kỷ 19.