Nghĩa của từ mildewy trong tiếng Việt
mildewy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mildewy
US /ˈmɪl.duː.i/
UK /ˈmɪl.djuː.i/
Tính từ
ẩm mốc, có mùi mốc
covered with or smelling of mildew
Ví dụ:
•
The old books in the attic had a distinct mildewy smell.
Những cuốn sách cũ trên gác mái có mùi ẩm mốc đặc trưng.
•
We need to air out these towels; they're starting to feel mildewy.
Chúng ta cần phơi những chiếc khăn này; chúng bắt đầu có mùi ẩm mốc.