Nghĩa của từ mighty trong tiếng Việt

mighty trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mighty

US /ˈmaɪ.t̬i/
UK /ˈmaɪ.ti/

Tính từ

1.

mạnh mẽ, hùng vĩ

possessing great power or strength

Ví dụ:
The mighty oak tree stood tall against the storm.
Cây sồi hùng vĩ đứng vững trước cơn bão.
He was known for his mighty roar.
Anh ta nổi tiếng với tiếng gầm mạnh mẽ.
2.

rất lớn, vĩ đại

very large or great

Ví dụ:
The company made a mighty effort to meet the deadline.
Công ty đã nỗ lực rất lớn để hoàn thành đúng thời hạn.
It was a mighty challenge to climb that mountain.
Đó là một thử thách lớn để leo lên ngọn núi đó.

Trạng từ

rất, cực kỳ

extremely; very

Ví dụ:
He was mighty pleased with the results.
Anh ấy rất hài lòng với kết quả.
It's a mighty long way to go.
Đó là một chặng đường rất dài.