Nghĩa của từ mfi trong tiếng Việt

mfi trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mfi

US /ˌem ef ˈaɪ/
UK /ˌem ef ˈaɪ/

Từ viết tắt

Tổ chức Tài chính vi mô

Microfinance Institution

Ví dụ:
Many small businesses rely on loans from MFIs to grow.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ dựa vào các khoản vay từ TCTVM để phát triển.
The government is encouraging the establishment of more MFIs in rural areas.
Chính phủ đang khuyến khích thành lập thêm các TCTVM ở khu vực nông thôn.