Nghĩa của từ metric trong tiếng Việt
metric trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
metric
US /ˈmet.rɪk/
UK /ˈmet.rɪk/
Tính từ
hệ mét
relating to or based on the metric system of measurement
Ví dụ:
•
The recipe uses metric units, so I need to convert them.
Công thức này sử dụng đơn vị hệ mét, vì vậy tôi cần chuyển đổi chúng.
•
Most countries use the metric system for measurements.
Hầu hết các quốc gia sử dụng hệ thống mét để đo lường.
Danh từ
chỉ số, thước đo
a standard for measuring or evaluating something, often a performance indicator
Ví dụ:
•
Customer satisfaction is a key metric for our business.
Sự hài lòng của khách hàng là một chỉ số quan trọng đối với doanh nghiệp của chúng tôi.
•
We need to establish clear metrics to track our progress.
Chúng ta cần thiết lập các chỉ số rõ ràng để theo dõi tiến độ của mình.
Từ liên quan: