Nghĩa của từ metaphoric trong tiếng Việt
metaphoric trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
metaphoric
US /ˌmɛt.əˈfɔːr.ɪk/
UK /ˌmɛt.əˈfɒr.ɪk/
Tính từ
ẩn dụ, có tính ẩn dụ
relating to or containing a metaphor; figurative
Ví dụ:
•
Her description of the sunset was purely metaphoric, comparing it to a painting.
Mô tả của cô ấy về hoàng hôn hoàn toàn mang tính ẩn dụ, so sánh nó với một bức tranh.
•
The phrase 'time is money' is a common metaphoric expression.
Cụm từ 'thời gian là tiền bạc' là một cách diễn đạt ẩn dụ phổ biến.
Từ liên quan: