Nghĩa của từ meta trong tiếng Việt
meta trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
meta
US /ˈmet̬.ə/
UK /ˈmet.ə/
Tính từ
meta, tự tham chiếu
referring to itself or to the conventions of its genre; self-referential
Ví dụ:
•
The film was a meta-commentary on the superhero genre.
Bộ phim là một bình luận meta về thể loại siêu anh hùng.
•
It's a very meta joke, only funny if you understand the context.
Đó là một câu chuyện cười rất meta, chỉ hài hước nếu bạn hiểu ngữ cảnh.