Nghĩa của từ mesmerize trong tiếng Việt
mesmerize trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mesmerize
US /ˈmez.mə.raɪz/
UK /ˈmez.mə.raɪz/
Động từ
mê hoặc, thôi miên, quyến rũ
to hold the attention of (someone) to the exclusion of all else; enthrall
Ví dụ:
•
The magician's performance completely mesmerized the audience.
Màn trình diễn của ảo thuật gia đã hoàn toàn mê hoặc khán giả.
•
Her beautiful voice mesmerized everyone in the room.
Giọng hát tuyệt đẹp của cô ấy đã mê hoặc mọi người trong phòng.
Từ liên quan: