Nghĩa của từ mercantile trong tiếng Việt

mercantile trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mercantile

US /ˈmɝː.kən.taɪl/
UK /ˈmɜː.kən.taɪl/

Tính từ

thương mại, buôn bán

relating to trade or commerce; commercial

Ví dụ:
The city has a rich mercantile history.
Thành phố có một lịch sử thương mại phong phú.
Many old buildings in the port area were once mercantile establishments.
Nhiều tòa nhà cũ trong khu vực cảng từng là cơ sở thương mại.
Từ liên quan: