Nghĩa của từ menudo trong tiếng Việt
menudo trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
menudo
US /məˈnuː.doʊ/
UK /məˈnuː.dəʊ/
Danh từ
menudo, súp lòng bò Mexico
a traditional Mexican soup made with beef tripe in a clear broth, often with red chili paste, hominy, and lime
Ví dụ:
•
On Sundays, many Mexican families enjoy a bowl of hot menudo.
Vào Chủ Nhật, nhiều gia đình Mexico thưởng thức một bát menudo nóng hổi.
•
Some people add oregano and chopped onions to their menudo for extra flavor.
Một số người thêm kinh giới và hành tây thái nhỏ vào món menudo để tăng thêm hương vị.