Nghĩa của từ menswear trong tiếng Việt

menswear trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

menswear

US /ˈmenz.wer/
UK /ˈmenz.weər/
"menswear" picture

Danh từ

quần áo nam, thời trang nam

clothes for men

Ví dụ:
The department store has a large menswear section.
Cửa hàng bách hóa có một khu vực quần áo nam lớn.
He works as a designer for a luxury menswear brand.
Anh ấy làm nhà thiết kế cho một thương hiệu thời trang nam cao cấp.