Nghĩa của từ mega trong tiếng Việt

mega trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mega

US /ˈme.ɡə/
UK /ˈme.ɡə/

Tiền tố

mega

a million (10^6) times a specified unit

Ví dụ:
The file size is 10 megabytes.
Kích thước tệp là 10 megabyte.
The power plant generates 500 megawatts of electricity.
Nhà máy điện tạo ra 500 megawatt điện.

Tính từ

hoành tráng, khổng lồ

very large or impressive

Ví dụ:
That was a mega concert!
Đó là một buổi hòa nhạc hoành tráng!
They built a mega shopping mall.
Họ đã xây dựng một trung tâm mua sắm khổng lồ.