Nghĩa của từ "meat and mass never hindered man" trong tiếng Việt
"meat and mass never hindered man" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
meat and mass never hindered man
US /miːt ænd mæs ˈnɛvər ˈhɪndərd mæn/
UK /miːt ənd mæs ˈnɛvə ˈhɪndəd mæn/
Thành ngữ
ăn uống và lễ nghi không bao giờ cản trở con người
a proverb suggesting that taking time to eat and attend to spiritual or essential duties (like Mass) does not waste time or prevent progress
Ví dụ:
•
Don't skip your lunch to finish the report; remember, meat and mass never hindered man.
Đừng bỏ bữa trưa để làm cho xong báo cáo; hãy nhớ rằng, ăn uống và lễ nghi không bao giờ cản trở con người.
•
He took a break despite the deadline, believing that meat and mass never hindered man.
Anh ấy đã nghỉ ngơi bất chấp thời hạn chót, tin rằng ăn uống và lễ nghi không bao giờ cản trở con người.