Nghĩa của từ mealy trong tiếng Việt
mealy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mealy
US /ˈmiː.li/
UK /ˈmiː.li/
Tính từ
1.
bở, mềm
having a soft, dry, and crumbly texture, especially of food
Ví dụ:
•
The baked potato was delicious, with a perfectly soft and mealy interior.
Củ khoai tây nướng rất ngon, với phần ruột mềm và bở hoàn hảo.
•
Some apple varieties become mealy if stored for too long.
Một số giống táo trở nên bở nếu được bảo quản quá lâu.
2.
xám xịt, nhợt nhạt
pale and unhealthy in appearance
Ví dụ:
•
After a long illness, his face looked pale and mealy.
Sau một thời gian dài bệnh tật, khuôn mặt anh ta trông nhợt nhạt và xám xịt.
•
The lack of sleep gave her a tired and somewhat mealy complexion.
Thiếu ngủ khiến cô ấy có vẻ ngoài mệt mỏi và hơi xám xịt.