Nghĩa của từ mcq trong tiếng Việt
mcq trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mcq
US /ˌem.siːˈkjuː/
UK /ˌem.siːˈkjuː/
Từ viết tắt
câu hỏi trắc nghiệm
Multiple Choice Question
Ví dụ:
•
The exam consisted of 50 MCQs.
Bài kiểm tra gồm 50 câu hỏi trắc nghiệm.
•
Students often find MCQs challenging.
Học sinh thường thấy các câu hỏi trắc nghiệm khó khăn.