Nghĩa của từ maven trong tiếng Việt

maven trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

maven

US /ˈmeɪ.vən/
UK /ˈmeɪ.vən/

Danh từ

chuyên gia, người sành sỏi

an expert or connoisseur

Ví dụ:
She's a fashion maven, always knowing the latest trends.
Cô ấy là một chuyên gia thời trang, luôn biết những xu hướng mới nhất.
He's a financial maven, so his advice is usually spot on.
Anh ấy là một chuyên gia tài chính, vì vậy lời khuyên của anh ấy thường rất đúng.