Nghĩa của từ mauve trong tiếng Việt
mauve trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mauve
US /moʊv/
UK /məʊv/
Danh từ
tím nhạt, tím hoa cà
a pale purple color, typically with a grayish tinge
Ví dụ:
•
The walls were painted a soft mauve.
Các bức tường được sơn màu tím nhạt dịu.
•
She chose a dress in a beautiful shade of mauve.
Cô ấy chọn một chiếc váy màu tím nhạt tuyệt đẹp.
Tính từ
tím nhạt, tím hoa cà
of a pale purple color, typically with a grayish tinge
Ví dụ:
•
The sky turned a soft mauve at sunset.
Bầu trời chuyển sang màu tím nhạt dịu khi hoàng hôn buông xuống.
•
She wore a beautiful mauve scarf.
Cô ấy đeo một chiếc khăn quàng cổ màu tím nhạt tuyệt đẹp.