Nghĩa của từ "matcha latte" trong tiếng Việt
"matcha latte" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
matcha latte
US /ˈmɑːtʃə ˈlɑːteɪ/
UK /ˈmætʃə ˈlæteɪ/
Danh từ
matcha latte
a beverage made from matcha green tea powder and steamed milk, often sweetened
Ví dụ:
•
I start my day with a warm matcha latte.
Tôi bắt đầu ngày mới với một ly matcha latte ấm.
•
She ordered an iced matcha latte with oat milk.
Cô ấy đã gọi một ly matcha latte đá với sữa yến mạch.