Nghĩa của từ masterminding trong tiếng Việt
masterminding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
masterminding
US /ˈmæs.tərˌmaɪn.dɪŋ/
UK /ˈmɑː.stəˌmaɪn.dɪŋ/
Danh từ
chủ mưu, lên kế hoạch, điều hành
the act of planning and directing a complex and often devious project or undertaking
Ví dụ:
•
The police suspect him of masterminding the bank robbery.
Cảnh sát nghi ngờ anh ta là người chủ mưu vụ cướp ngân hàng.
•
Her masterminding of the charity event led to its huge success.
Việc chủ trì sự kiện từ thiện của cô ấy đã dẫn đến thành công lớn.
Động từ
chủ mưu, lên kế hoạch, điều hành
planning and directing (a complex project or undertaking)
Ví dụ:
•
He was accused of masterminding the entire operation.
Anh ta bị buộc tội chủ mưu toàn bộ chiến dịch.
•
The team is currently masterminding their next big project.
Nhóm hiện đang lên kế hoạch cho dự án lớn tiếp theo của họ.
Từ liên quan: