Nghĩa của từ marvelled trong tiếng Việt

marvelled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

marvelled

US /ˈmɑːr.vəld/
UK /ˈmɑː.vəld/

Động từ

kinh ngạc, ngạc nhiên

to be filled with wonder or astonishment

Ví dụ:
She marvelled at the beauty of the Grand Canyon.
Cô ấy kinh ngạc trước vẻ đẹp của Grand Canyon.
The children marvelled at the magician's tricks.
Những đứa trẻ kinh ngạc trước các mánh khóe của ảo thuật gia.
Từ liên quan: