Nghĩa của từ marguerite trong tiếng Việt
marguerite trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
marguerite
US /ˌmɑːr.ɡəˈriːt/
UK /ˌmɑː.ɡəˈriːt/
Danh từ
cúc họa mi
a daisy-like flower, typically with white petals and a yellow center, often cultivated as an ornamental plant
Ví dụ:
•
The garden was full of colorful marguerites.
Khu vườn đầy những bông cúc họa mi đầy màu sắc.
•
She wore a wreath of marguerites in her hair.
Cô ấy đội một vòng hoa cúc họa mi trên tóc.