Nghĩa của từ marauder trong tiếng Việt
marauder trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
marauder
US /məˈrɑː.dɚ/
UK /məˈrɔː.dər/
Danh từ
kẻ cướp bóc, kẻ xâm lược
a person who marauds; a raider
Ví dụ:
•
The village was constantly under threat from bands of marauders.
Ngôi làng liên tục bị đe dọa bởi các băng nhóm cướp bóc.
•
The ancient ruins were often visited by treasure-hunting marauders.
Những tàn tích cổ xưa thường xuyên bị các kẻ cướp bóc săn lùng kho báu ghé thăm.
Từ liên quan: