Nghĩa của từ mantra trong tiếng Việt
mantra trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mantra
US /ˈmæn.trə/
UK /ˈmæn.trə/
Danh từ
1.
thần chú, câu thần chú
a word or phrase that is repeated many times, especially in Hinduism or Buddhism, to aid concentration in meditation
Ví dụ:
•
She chanted her personal mantra during her morning meditation.
Cô ấy niệm thần chú cá nhân trong buổi thiền buổi sáng.
•
The guru taught his disciples a powerful mantra for inner peace.
Vị đạo sư đã dạy các đệ tử một thần chú mạnh mẽ để đạt được sự bình an nội tâm.
2.
châm ngôn, khẩu hiệu
a statement or slogan repeated frequently
Ví dụ:
•
His personal mantra is 'work hard, stay humble'.
Châm ngôn cá nhân của anh ấy là 'làm việc chăm chỉ, giữ khiêm tốn'.
•
The company's new mantra is 'customer satisfaction above all else'.
Châm ngôn mới của công ty là 'sự hài lòng của khách hàng trên hết'.