Nghĩa của từ manifestation trong tiếng Việt

manifestation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

manifestation

US /ˌmæn.ə.fesˈteɪ.ʃən/
UK /ˌmæn.ɪ.fesˈteɪ.ʃən/

Danh từ

1.

biểu hiện, sự thể hiện, sự hiện ra

an event, action, or object that clearly shows or embodies something abstract

Ví dụ:
The protest was a clear manifestation of public discontent.
Cuộc biểu tình là một biểu hiện rõ ràng của sự bất mãn của công chúng.
His anger was a manifestation of his deep-seated frustration.
Sự tức giận của anh ấy là một biểu hiện của sự thất vọng sâu sắc.
2.

biểu hiện, sự thể hiện, sự bộc lộ

the act of showing an abstract idea or quality

Ví dụ:
The artist's work is a beautiful manifestation of creativity.
Tác phẩm của nghệ sĩ là một biểu hiện đẹp đẽ của sự sáng tạo.
The sudden illness was a physical manifestation of his stress.
Căn bệnh đột ngột là một biểu hiện thể chất của căng thẳng của anh ấy.
Từ liên quan: