Nghĩa của từ manhattan trong tiếng Việt

manhattan trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

manhattan

US /mænˈhæt̬.ən/
UK /mænˈhæt.ən/
"manhattan" picture

Danh từ

1.

Manhattan

a borough of New York City, coextensive with New York County, on Manhattan Island and adjacent smaller islands

Ví dụ:
They decided to move to Manhattan for better job opportunities.
Họ quyết định chuyển đến Manhattan để có cơ hội việc làm tốt hơn.
The skyline of Manhattan is iconic.
Đường chân trời của Manhattan mang tính biểu tượng.
2.

Manhattan (cocktail)

a cocktail made with whiskey (usually rye or bourbon), sweet vermouth, and bitters, typically garnished with a maraschino cherry

Ví dụ:
He ordered a classic Manhattan at the bar.
Anh ấy gọi một ly Manhattan cổ điển tại quầy bar.
The bartender expertly mixed a perfect Manhattan.
Người pha chế đã pha một ly Manhattan hoàn hảo một cách điêu luyện.