Nghĩa của từ maneuvering trong tiếng Việt

maneuvering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

maneuvering

US /məˈnuː.vɚ.ɪŋ/
UK /məˈnuː.vər.ɪŋ/

Danh từ

1.

thao tác, điều khiển

a movement or series of moves requiring skill and care

Ví dụ:
The pilot performed a difficult maneuvering to land the plane safely.
Phi công đã thực hiện một thao tác khó khăn để hạ cánh máy bay an toàn.
Parking in tight spaces requires careful maneuvering.
Đỗ xe trong không gian chật hẹp đòi hỏi sự điều khiển cẩn thận.
2.

thủ đoạn, mưu mẹo

a movement or series of moves requiring skill and care

Ví dụ:
The politician's clever maneuvering helped him win the election.
Những thủ đoạn khôn ngoan của chính trị gia đã giúp ông giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.
She was known for her strategic maneuvering in business negotiations.
Cô ấy nổi tiếng với những thủ đoạn chiến lược trong các cuộc đàm phán kinh doanh.
Từ liên quan: