Nghĩa của từ mana trong tiếng Việt
mana trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mana
US /ˈmɑːnə/
UK /ˈmɑːnə/
Danh từ
1.
mana, sức mạnh siêu nhiên
(in Polynesian, Melanesian, and Maori belief) a supernatural force or power that may be embodied in people, animals, or inanimate objects
Ví dụ:
•
The ancient artifact was believed to possess great mana.
Hiện vật cổ xưa được cho là sở hữu mana vĩ đại.
•
The chief's authority was derived from his inherent mana.
Quyền lực của tù trưởng bắt nguồn từ mana vốn có của ông.
2.
mana, năng lượng ma thuật
(in fantasy literature and games) a magical energy resource
Ví dụ:
•
The wizard cast a powerful spell, consuming all his remaining mana.
Phù thủy niệm một câu thần chú mạnh mẽ, tiêu thụ hết mana còn lại của mình.
•
Players need to manage their mana carefully to cast spells effectively.
Người chơi cần quản lý mana của mình cẩn thận để sử dụng phép thuật hiệu quả.