Nghĩa của từ maltreatment trong tiếng Việt
maltreatment trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
maltreatment
US /ˌmælˈtriːt.mənt/
UK /ˌmælˈtriːt.mənt/
Danh từ
ngược đãi, đối xử tệ bạc
cruel or improper treatment of a person or animal
Ví dụ:
•
The charity works to prevent child maltreatment.
Tổ chức từ thiện hoạt động để ngăn chặn ngược đãi trẻ em.
•
The animal shelter reported several cases of animal maltreatment.
Trại cứu hộ động vật đã báo cáo một số trường hợp ngược đãi động vật.
Từ liên quan: