Nghĩa của từ mainline trong tiếng Việt

mainline trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mainline

US /ˈmeɪn.laɪn/
UK /ˈmeɪn.laɪn/

Danh từ

tuyến chính, đường chính, ống dẫn chính

a principal road, railway line, or conduit

Ví dụ:
The accident occurred on the railway mainline.
Vụ tai nạn xảy ra trên tuyến đường chính của đường sắt.
The city's water supply comes from a large mainline pipe.
Nguồn cung cấp nước của thành phố đến từ một đường ống chính lớn.

Động từ

tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch, truyền trực tiếp

to inject a drug directly into a vein

Ví dụ:
He was known to mainline heroin.
Anh ta được biết là tiêm heroin trực tiếp vào tĩnh mạch.
The patient needed to be mainlined with fluids.
Bệnh nhân cần được truyền dịch trực tiếp vào tĩnh mạch.

Tính từ

chính, chủ yếu

of or relating to a principal road, railway line, or conduit

Ví dụ:
The mainline train was delayed due to a signal failure.
Chuyến tàu tuyến chính bị trễ do lỗi tín hiệu.
They are working on upgrading the mainline infrastructure.
Họ đang làm việc để nâng cấp cơ sở hạ tầng tuyến chính.