Nghĩa của từ mainline trong tiếng Việt
mainline trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mainline
US /ˈmeɪn.laɪn/
UK /ˈmeɪn.laɪn/
Tính từ
đường chính
involving beliefs, methods, etc. that are most common:
Ví dụ:
•
mainline churches
Động từ
đường chính
to inject (= put into the body through a needle) drugs directly into the blood:
Ví dụ:
•
Several of her friends were mainlining heroin.