Nghĩa của từ magnanimous trong tiếng Việt

magnanimous trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

magnanimous

US /mæɡˈnæn.ə.məs/
UK /mæɡˈnæn.ɪ.məs/

Tính từ

rộng lượng, khoan dung, hào hiệp

generous in forgiving an insult or injury; free from petty resentfulness or vindictiveness

Ví dụ:
The team captain was magnanimous in victory, praising the efforts of the losing side.
Đội trưởng đã rộng lượng trong chiến thắng, ca ngợi những nỗ lực của đội thua cuộc.
It was very magnanimous of him to forgive his opponent after such a bitter dispute.
Thật rộng lượng khi anh ấy tha thứ cho đối thủ sau một cuộc tranh cãi gay gắt như vậy.
Từ liên quan: