Nghĩa của từ macro trong tiếng Việt
macro trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
macro
US /ˈmæk.roʊ/
UK /ˈmæk.rəʊ/
Danh từ
macro
a single instruction that expands automatically into a set of instructions to perform a particular task
Ví dụ:
•
I created a macro to automate the repetitive tasks in my spreadsheet.
Tôi đã tạo một macro để tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại trong bảng tính của mình.
•
Learning to use macros can significantly improve your productivity.
Học cách sử dụng macro có thể cải thiện đáng kể năng suất của bạn.
Tính từ
vĩ mô, tổng thể
large-scale; overall
Ví dụ:
•
The government is focusing on macro-economic policies.
Chính phủ đang tập trung vào các chính sách kinh tế vĩ mô.
•
We need to consider the macro-level implications of this decision.
Chúng ta cần xem xét các tác động ở cấp độ vĩ mô của quyết định này.