Nghĩa của từ lye trong tiếng Việt

lye trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lye

US /laɪ/
UK /laɪ/

Danh từ

dung dịch kiềm, xút

a strong alkaline solution, especially of potassium hydroxide or sodium hydroxide, used for washing or cleansing

Ví dụ:
The old-fashioned soap was made with animal fat and lye.
Xà phòng kiểu cũ được làm từ mỡ động vật và dung dịch kiềm.
Be careful when handling lye, as it is highly corrosive.
Hãy cẩn thận khi xử lý dung dịch kiềm, vì nó có tính ăn mòn cao.