Nghĩa của từ lute trong tiếng Việt
lute trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lute
US /luːt/
UK /luːt/
Danh từ
đàn luýt
a stringed musical instrument having a long neck and a deep round back, popular in medieval and Renaissance times.
Ví dụ:
•
The minstrel played a beautiful melody on his lute.
Người hát rong chơi một giai điệu tuyệt đẹp trên cây đàn luýt của mình.
•
Many Renaissance paintings feature figures playing the lute.
Nhiều bức tranh thời Phục hưng có hình ảnh các nhân vật đang chơi đàn luýt.