Nghĩa của từ lunatic trong tiếng Việt
lunatic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lunatic
US /ˈluː.nə.tɪk/
UK /ˈluː.nə.tɪk/
Danh từ
kẻ điên, người mất trí
a person who is mad or behaves in a wild or foolish way
Ví dụ:
•
He drives like a lunatic.
Anh ta lái xe như một kẻ điên.
•
Only a lunatic would try to climb that mountain in winter.
Chỉ có một kẻ điên mới dám leo ngọn núi đó vào mùa đông.
Tính từ
điên rồ, mất trí
wildly foolish or extravagant
Ví dụ:
•
That was a lunatic idea to jump off the bridge.
Đó là một ý tưởng điên rồ khi nhảy từ cây cầu.
•
The plan seemed completely lunatic at first.
Kế hoạch ban đầu có vẻ hoàn toàn điên rồ.