Nghĩa của từ luminosity trong tiếng Việt

luminosity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

luminosity

US /ˌluː.məˈnɑː.sə.t̬i/
UK /ˌluː.mɪˈnɒs.ə.tɪ/
"luminosity" picture

Danh từ

độ sáng, quang độ

the quality of being luminous; brightness

Ví dụ:
The luminosity of the full moon lit up the night sky.
Độ sáng của trăng tròn đã chiếu sáng bầu trời đêm.
Scientists measure the luminosity of stars to understand their properties.
Các nhà khoa học đo độ sáng của các ngôi sao để hiểu các đặc tính của chúng.