Nghĩa của từ lowly trong tiếng Việt
lowly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lowly
US /ˈloʊ.li/
UK /ˈləʊ.li/
Tính từ
thấp kém, hèn mọn, khiêm tốn
low in status or importance; humble
Ví dụ:
•
He came from a lowly background but achieved great success.
Anh ấy xuất thân từ một gia đình thấp kém nhưng đã đạt được thành công lớn.
•
Even the most lowly tasks are important for the team's success.
Ngay cả những nhiệm vụ thấp kém nhất cũng quan trọng đối với thành công của đội.