Nghĩa của từ lowdown trong tiếng Việt
lowdown trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lowdown
US /ˈloʊ.daʊn/
UK /ˈləʊ.daʊn/
Danh từ
thông tin chi tiết, sự thật, tình hình
the true and relevant facts about something, especially something secret or dishonest
Ví dụ:
•
Can you give me the lowdown on what happened at the meeting?
Bạn có thể cho tôi biết thông tin chi tiết về những gì đã xảy ra tại cuộc họp không?
•
I need to get the lowdown on the new project before I start.
Tôi cần nắm được thông tin cốt lõi về dự án mới trước khi bắt đầu.