Nghĩa của từ lowbrow trong tiếng Việt
lowbrow trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lowbrow
US /ˈloʊ.braʊ/
UK /ˈləʊ.braʊ/
Tính từ
bình dân, kém văn hóa, thô tục
not highly intellectual or cultured; unsophisticated
Ví dụ:
•
He enjoys lowbrow entertainment like reality TV shows.
Anh ấy thích những chương trình giải trí bình dân như truyền hình thực tế.
•
The critic dismissed the film as a lowbrow comedy.
Nhà phê bình bác bỏ bộ phim là một bộ phim hài bình dân.
Danh từ
người bình dân, người kém văn hóa
a person who is not highly intellectual or cultured
Ví dụ:
•
Some critics consider him a lowbrow for his taste in movies.
Một số nhà phê bình coi anh ta là một người bình dân vì sở thích xem phim của anh ta.
•
The art gallery aims to appeal to both highbrows and lowbrows.
Phòng trưng bày nghệ thuật nhằm thu hút cả giới trí thức và những người bình dân.