Nghĩa của từ lovey trong tiếng Việt
lovey trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lovey
US /ˈlʌv.i/
UK /ˈlʌv.i/
Danh từ
cưng, người yêu
a term of endearment, often used for a loved one or a child
Ví dụ:
•
Come here, my little lovey, and give me a hug.
Lại đây, cưng của mẹ, ôm mẹ một cái nào.
•
She always calls her cat 'lovey'.
Cô ấy luôn gọi mèo của mình là 'cưng'.