Nghĩa của từ louder trong tiếng Việt
louder trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
louder
US /ˈlaʊdər/
UK /ˈlaʊdər/
Tính từ
to hơn, ồn ào hơn
making a lot of noise or a strong sound (comparative of loud)
Ví dụ:
•
Could you speak a little louder, please? I can't hear you.
Bạn có thể nói to hơn một chút được không? Tôi không nghe thấy bạn.
•
The music got louder as we approached the club.
Âm nhạc trở nên to hơn khi chúng tôi đến gần câu lạc bộ.
Trạng từ
to hơn, ồn ào hơn
with more noise or at a higher volume (comparative of loudly)
Ví dụ:
•
He shouted louder to make sure everyone heard him.
Anh ấy hét to hơn để đảm bảo mọi người đều nghe thấy mình.
•
Turn the music up louder!
Bật nhạc to hơn đi!
Từ liên quan: