Nghĩa của từ lopsided trong tiếng Việt

lopsided trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lopsided

US /ˌlɑːpˈsaɪ.dɪd/
UK /ˌlɒpˈsaɪ.dɪd/

Tính từ

1.

nghiêng, không cân xứng, lệch

with one side lower or smaller than the other; uneven

Ví dụ:
The old house had a rather lopsided roof.
Ngôi nhà cũ có một mái nhà khá nghiêng.
His smile was a little lopsided, as if he was trying to hide something.
Nụ cười của anh ấy hơi lệch, như thể anh ấy đang cố giấu điều gì đó.
2.

không cân bằng, thiên vị, lệch

unevenly balanced; with one side having a clear advantage

Ví dụ:
The basketball game was completely lopsided, with one team winning by 50 points.
Trận đấu bóng rổ hoàn toàn không cân sức, với một đội thắng 50 điểm.
The trade deal was lopsided, favoring the larger country.
Thỏa thuận thương mại không cân bằng, có lợi cho quốc gia lớn hơn.