Nghĩa của từ looting trong tiếng Việt
looting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
looting
US /ˈluː.t̬ɪŋ/
UK /ˈluː.tɪŋ/
Danh từ
cướp bóc, hôi của
the act of stealing goods, typically during a war or riot
Ví dụ:
•
The city experienced widespread looting after the earthquake.
Thành phố đã trải qua tình trạng cướp bóc lan rộng sau trận động đất.
•
Authorities imposed a curfew to prevent further looting.
Chính quyền đã áp đặt lệnh giới nghiêm để ngăn chặn tình trạng cướp bóc tiếp diễn.
Từ liên quan: