Nghĩa của từ loopy trong tiếng Việt
loopy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
loopy
US /ˈluː.pi/
UK /ˈluː.pi/
Tính từ
khùng, ngớ ngẩn, điên rồ
crazy or silly
Ví dụ:
•
He's been acting a bit loopy ever since he hit his head.
Anh ấy đã hành động hơi khùng kể từ khi bị đập đầu.
•
That idea sounds completely loopy to me.
Ý tưởng đó nghe có vẻ hoàn toàn điên rồ đối với tôi.