Nghĩa của từ looper trong tiếng Việt

looper trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

looper

US /ˈluːpər/
UK /ˈluː.pər/
"looper" picture

Danh từ

bộ tạo vòng lặp, người mang gậy

a person or thing that loops

Ví dụ:
The machine has a special looper for creating intricate patterns.
Máy có một bộ tạo vòng lặp đặc biệt để tạo ra các hoa văn phức tạp.
He's a professional golf looper, carrying bags for top players.
Anh ấy là một người mang gậy golf chuyên nghiệp, mang túi cho các cầu thủ hàng đầu.