Nghĩa của từ lookalike trong tiếng Việt
lookalike trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lookalike
Cụm từ
trông giống nhau
If people or things look alike, they are very similar in appearance to each other:
Ví dụ:
•
The children all look very alike.
Danh từ
trông giống nhau
someone or something that is similar in appearance to someone or something else:
Ví dụ:
•
She's a Marilyn Monroe look-alike.