Nghĩa của từ longevity trong tiếng Việt
longevity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
longevity
US /lɑːnˈdʒev.ə.t̬i/
UK /lɒnˈdʒev.ə.ti/
Danh từ
1.
tuổi thọ, sự bền lâu
long existence or service
Ví dụ:
•
The company attributes its longevity to constant innovation.
Công ty cho rằng tuổi thọ của mình là nhờ sự đổi mới không ngừng.
•
The longevity of this ancient tree is remarkable.
Tuổi thọ của cây cổ thụ này thật đáng kinh ngạc.
2.
sống lâu, tuổi thọ
long life
Ví dụ:
•
Eating a healthy diet can contribute to greater longevity.
Ăn uống lành mạnh có thể góp phần kéo dài tuổi thọ.
•
The secret to his family's longevity is still a mystery.
Bí mật về tuổi thọ của gia đình anh ấy vẫn còn là một bí ẩn.
Từ liên quan: